🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Hình phạt, mức tiền phạt do vi phạm hợp đồng hoặc không tuân thủ quy định
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khoản chế tài tài chính áp đặt khi một bên không hoàn thành cam kết.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- pay a penalty ➔ nộp tiền phạt vi phạm
- penalty clause ➔ điều khoản phạt hợp đồng
- without penalty ➔ không bị phạt tiền, miễn phạt
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
fine/faɪn/
💡 Fine là tiền phạt vi phạm pháp luật công quyền (giao thông, trốn thuế); penalty bao gồm cả phạt vi phạm hợp đồng kinh tế tư nhân.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Early withdrawal penalty = phí phạt rút tiền tiết kiệm trước hạn; penalty clause = điều khoản phạt vi phạm.
🔄 Từ đồng nghĩa
fine(tiền phạt)
sanction(biện pháp chế tài)
punishment(hình phạt)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Customers can cancel their reservation up to 48 hours prior to arrival without penalty.”
➔ Khách hàng có thể hủy đặt phòng tối đa 48 giờ trước khi đến mà không bị phạt tiền.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈpen/, âm giữa lướt /əl/, kết thúc bằng /ti/ nhẹ.