🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Người đi bộ trên đường
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- pedestrian zone ➔ Phố đi bộ, khu vực cấm xe cộ
- crowd of pedestrians ➔ Đám đông người đi bộ
- pedestrian safety ➔ Sự an toàn của người đi bộ
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
pediatrician/ˌpiːdiəˈtrɪʃn/: Bác sĩ nhi khoa
💡 Tránh nhầm gốc từ Latin 'ped-'; pedestrian là người đi bộ, pediatrician là bác sĩ nhi
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
commuter: Người đi làm (di chuyển bằng nhiều phương tiện khác nhau)
👉 Pedestrian nhấn mạnh đang di chuyển bằng đôi chân; commuter nói chung về đối tượng đi làm
🔄 Từ đồng nghĩa
passerby(người qua đường)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Several pedestrians are waiting on the sidewalk for the traffic light to turn green.”
➔ Một số người đi bộ đang đứng chờ trên vỉa hè cho đèn giao thông chuyển sang màu xanh.