🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khách quen, người thường xuyên ghé thăm bảo tàng, nhà hàng, thư viện hoặc nhà hát

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ trang trọng chỉ khách hàng của các cơ sở văn hóa ẩm thực nghệ thuật.

Nhà bảo trợ, người bảo trợ tài chính cho các hoạt động nghệ thuật

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Như trong 'patron of the arts' (nhà bảo trợ nghệ thuật).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • regular patrons ➔ những vị khách quen thuộc
  • patrons of the arts ➔ những nhà bảo trợ nghệ thuật
  • reserved for patrons ➔ dành riêng cho khách quen / khách dùng dịch vụ

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

pattern/ˈpætərn/
💡 Pattern là hoa văn họa tiết hoặc khuôn mẫu; patron là khách quen hoặc người bảo trợ nghệ thuật.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Library patrons = độc giả thư viện; patron of the arts = nhà tài trợ cho giới nghệ sĩ.

🔄 Từ đồng nghĩa

customer(khách hàng) client(thân chủ) supporter(người ủng hộ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The museum offers exclusive preview nights for annual members and museum patrons.”

➔ Bảo tàng tổ chức các đêm xem trước đặc quyền dành cho hội viên thường niên và khách bảo trợ bảo tàng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈpeɪ/, nhị trùng âm /eɪ/ rõ nét, không đọc là 'pa-tron'.