🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Bên tham gia vào hợp đồng, thỏa thuận hoặc tranh chấp pháp lý
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Trong ngữ cảnh thương mại và pháp lý, party luôn có nghĩa là đối tác/bên ký kết, không phải bữa tiệc.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- third party ➔ bên thứ ba
- contracting parties ➔ các bên ký kết hợp đồng
- interested party ➔ bên có quyền lợi liên quan
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
partner/ˈpɑːrtnər/
💡 Partner là đối tác đồng hành dài hạn; party là bên ký kết cụ thể trong một văn bản pháp lý.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Party thông thường là bữa tiệc hoặc đảng phái chính trị; trong TOEIC Speaking thương mại luôn chỉ bên tham gia hợp đồng.
🔄 Từ đồng nghĩa
signatory(bên ký tên)
participant(người / bên tham gia)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Confidential details cannot be disclosed to any third party without written consent.”
➔ Các chi tiết mật không được tiết lộ cho bất kỳ bên thứ ba nào nếu không có văn bản đồng ý.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trong tiếng Anh-Mỹ (US), âm /t/ giữa hai nguyên âm thường hóa thành âm flap [ɾ], nghe nhẹ như âm 'd' mềm.