← Từ vựng A–Z

partnership

US /ˈpɑrtnɚˌʃɪp/

noun Mục tiêu · B2 Phát triển doanh nghiệp

Nghĩa

quan hệ đối tác, sự hợp tác

Ví dụ

The two firms formed a partnership to develop a new mobile application.

Hai công ty đã thiết lập quan hệ đối tác để phát triển một ứng dụng di động mới.

Báo lỗi