pant
US /pænt/
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Lemma 'pant' số ít; nghĩa 'quần' thường dùng số nhiều 'pants', còn động từ 'pant' là thở hổn hển — Mục từ TSL hạng 372. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] Lemma 'pant' số ít; nghĩa 'quần' thường dùng số nhiều 'pants', còn động từ 'pant' là thở hổn hển — Mục từ TSL hạng 372. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
quần dài (thường dùng số nhiều: pants)
Ví dụ
I need to buy a new pair of pants for the interview.
Tôi cần mua một chiếc quần dài mới cho buổi phỏng vấn.