← Từ vựng A–Z

pack

US /pæk/

verb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 1387. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

đóng gói, xếp đồ

Ví dụ

I need to pack my suitcase before the early flight tomorrow.

Tôi cần xếp vali trước chuyến bay sớm ngày mai.

Báo lỗi