← Từ vựng A–Z

own

US /oʊn/

adjective, verb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

của riêng mình; sở hữu

Ví dụ

Each employee must bring their own laptop to the training session.

Mỗi nhân viên phải mang laptop của riêng mình đến buổi tập huấn.

Từ đồng nghĩa

  • possess — sở hữu, có được
  • hold — nắm giữ tài sản
  • personal — riêng tư, cá nhân
Báo lỗi