🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Làm thêm giờ, ngoài giờ quy định / Tiền làm thêm giờ

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chủ đề văn phòng phổ biến khi nói về cân bằng công việc - cuộc sống (Part 3, Part 5).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • work overtime ➔ làm việc thêm giờ, tăng ca
  • overtime pay ➔ tiền phụ cấp làm ngoài giờ
  • mandatory overtime ➔ làm thêm giờ bắt buộc
  • put in overtime ➔ dành thời gian tăng ca cho công việc

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

overdue/ˌoʊvərˈduː/: quá hạn thanh toán, trễ hẹn
💡 Overtime là làm thêm thời gian; overdue là khoản tiền hoặc công việc đã bị trễ quá thời hạn quy định.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

extra hours: các giờ làm thêm bổ sung
👉 Overtime là thuật ngữ pháp lý chính thức về làm ngoài giờ (thường có phụ cấp); extra hours là cách nói thông tục về số giờ thêm.

🔄 Từ đồng nghĩa

extra time(thời gian làm thêm)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Employees who work overtime during the holiday season will receive double their normal hourly rate.”

➔ Những nhân viên làm thêm giờ trong mùa nghỉ lễ sẽ nhận được gấp đôi mức lương theo giờ thông thường.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈoʊ-/. Lưu ý âm /v/ rung môi dưới và nguyên âm đôi /aɪ/ trong /-taɪm/.