🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Nhìn ra, hướng tầm mắt ra phía cảnh quan; (nghĩa 2: vô tình bỏ sót lỗi)

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • overlook the street ➔ Nhìn ra con phố tấp nập
  • overlook the harbor ➔ Có tầm nhìn hướng ra bến cảng
  • overlook a mistake ➔ Sơ suất bỏ qua một lỗi sai

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

look over/lʊk ˈoʊvər/: Xem lướt qua, kiểm tra nhanh văn bản
💡 Look over là động tác kiểm tra lướt; overlook là hướng nhìn ra cảnh hoặc bỏ sót sai sót

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

ignore: Cố ý ngó lơ, làm ngơ
👉 Overlook là không chú ý thấy do sơ suất hoặc vị tha bỏ qua; ignore là cố tình làm ngơ

🔄 Từ đồng nghĩa

command a view of(có tầm nhìn bao quát hướng về)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The balcony overlooks a bustling street filled with lively shops and pedestrians.”

➔ Ban công nhìn ra một con phố nhộn nhịp với những cửa hàng và người đi bộ sôi động.

📚 Xuất hiện trong các bài học TikTok