← Từ vựng A–Z

overhead

US /ˈoʊvɚˈhɛd/

adverb, adjective Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

ở trên cao, phía trên đầu

Ví dụ

Please place your small bags in the overhead compartment above your seat.

Vui lòng đặt túi nhỏ vào ngăn hành lý phía trên ghế của bạn.

Từ đồng nghĩa

  • above — ở trên cao
  • operating expense — chi phí gián tiếp vận hành
Báo lỗi