outside
US /ˈaʊtˈsaɪd/
adverb, preposition Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
bên ngoài
Ví dụ
The delivery truck is waiting outside the warehouse right now.
Xe giao hàng đang chờ bên ngoài nhà kho ngay lúc này.
Từ đồng nghĩa
- outdoors — ở ngoài trời
- exterior — phía ngoài, ngoại thất