🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hoạt động tiếp cận cộng đồng, chương trình mở rộng quan hệ khách hàng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Các chiến dịch chủ động kết nối mang tính xã hội hoặc mở rộng độ phủ khách hàng.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • community outreach ➔ hoạt động tiếp cận và hỗ trợ cộng đồng
  • outreach campaign ➔ chiến dịch truyền thông tiếp cận
  • expand customer outreach ➔ mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

reach/riːtʃ/
💡 Reach là độ với tới hoặc chạm đến; outreach là các chương trình chủ động tiếp cận cộng đồng bên ngoài.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Community outreach là công tác xã hội thiện nguyện; customer outreach là hoạt động tiếp cận khách hàng tiềm năng.

🔄 Từ đồng nghĩa

engagement(sự tương tác kết nối) involvement(sự tham gia gắn kết)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“As part of its corporate social responsibility, the company launched an educational outreach program.”

➔ Như một phần của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp, công ty đã triển khai chương trình tiếp cận giáo dục vì cộng đồng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈaʊt/, âm thứ hai kết thúc bằng âm /tʃ/ bật hơi.