🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Sản lượng sản xuất, tổng số lượng thành phẩm tạo ra trong một kỳ
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chỉ tiêu quan trọng đo lường hiệu năng của nhà xưởng hoặc đội nhóm sản xuất.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- daily manufacturing output ➔ sản lượng chế tạo hàng ngày
- increase total output ➔ tăng tổng sản lượng đầu ra
- output per worker ➔ năng suất sản lượng trên mỗi công nhân
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
input/ˈɪnpʊt/
💡 Input là đầu vào (nguyên liệu, dữ liệu); output là sản lượng đầu ra.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Manufacturing output = sản lượng chế tạo nhà máy; output data = dữ liệu trích xuất đầu ra của máy tính.
🔄 Từ đồng nghĩa
production(sự sản xuất, sản lượng)
yield(sản lượng thu hoạch / sản xuất)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“By installing automated robotic arms, the factory increased its weekly output by twenty percent.”
➔ Bằng cách lắp đặt cánh tay robot tự động, nhà máy đã tăng sản lượng hàng tuần thêm 20%.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈaʊt/, âm thứ hai đọc gọn là /pʊt/.