← Từ vựng A–Z

outlook

US /ˈaʊtˌlʊk/

noun Nâng cao · C1 Tài chính & ngân sách

Nghĩa

triển vọng, dự báo

Ví dụ

The economic outlook for the coming year looks fairly positive.

Triển vọng kinh tế cho năm tới trông khá tích cực.

Báo lỗi