🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Quán cà phê ngoài trời / quán cafe vỉa hè

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • sit at an outdoor cafe ➔ Ngồi uống nước tại quán cafe ngoài trời
  • relax at an outdoor cafe ➔ Thư giãn tại quán cafe ngoài trời
  • patio umbrella ➔ Dù che nắng cỡ lớn ở bàn cafe ngoài trời

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

cafeteria/ˌkæfəˈtɪriə/: Nhà ăn tự phục vụ (trong trường học, cơ quan, bệnh viện)
💡 Cafe là quán thưởng thức cà phê đồ uống; cafeteria là căn-tin tự lấy khay đồ ăn

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

restaurant terrace: Sân hiên ăn uống ngoài trời của nhà hàng sang trọng
👉 Outdoor cafe phục vụ đồ uống nhẹ và trò chuyện; restaurant terrace là dịch vụ dùng bữa chính

🔄 Từ đồng nghĩa

open-air cafe(quán cà phê thoáng mát ngoài trời)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Several customers are enjoying iced drinks under the parasols at an outdoor cafe.”

➔ Một số khách hàng đang thưởng thức đồ uống lạnh dưới những tán dù tại một quán cà phê ngoài trời.

📚 Xuất hiện trong các bài học TikTok