outcome
US /ˈaʊtˌkʌm/
Nghĩa
kết quả
Ví dụ
We were pleased with the outcome of the negotiations this morning.
Chúng tôi hài lòng với kết quả của cuộc đàm phán sáng nay.
Từ đồng nghĩa
- result — kết quả
- consequence — hậu quả, hệ quả
- effect — hiệu ứng, kết quả