← Từ vựng A–Z

originally

US /ɚˈɪdʒənəli/

adverb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

ban đầu, vốn dĩ

Ví dụ

The event was originally planned for May but moved to June.

Sự kiện ban đầu được lên kế hoạch vào tháng Năm nhưng đã dời sang tháng Sáu.

Báo lỗi