orientation
US /ˌɔriɛnˈteɪʃən/
noun Cốt lõi · B1 Nhân sự
Nghĩa
buổi định hướng cho nhân viên mới
Ví dụ
New employees attend an orientation on their first day.
Nhân viên mới tham dự buổi định hướng vào ngày đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
- induction — buổi định hướng nhân viên mới
- briefing — buổi phổ biến thông tin
- training session — buổi đào tạo định hướng