opposition
US /ˌɑpəˈzɪʃən/
Nghĩa
sự phản đối, phe đối lập
Ví dụ
There was strong opposition to the plan to move the office.
Có sự phản đối mạnh mẽ đối với kế hoạch chuyển văn phòng.
Từ đồng nghĩa
- resistance — sự kháng cự, chống lại
- objection — sự phản đối