operational
US /ˌɑpɚˈeɪʃənəl/
adjective Nâng cao · C1 Sản xuất & chất lượng
Nghĩa
đang hoạt động; thuộc vận hành
Ví dụ
The new assembly line will be fully operational by the end of March.
Dây chuyền lắp ráp mới sẽ hoạt động đầy đủ vào cuối tháng Ba.
Từ đồng nghĩa
- functional — hoạt động tốt
- working — đang hoạt động
- usable — có thể dùng được
Collocations
- Dễ fully operationalhoạt động đầy đủ chức năng
- Trung operational costchi phí vận hành thường xuyên
- Khó operational efficiencyhiệu quả vận hành tổ chức
- Cực khó achieve operational excellenceđạt tới đỉnh cao trong vận hành xuất sắc