← Từ vựng A–Z

omit

US /oʊˈmɪt/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

bỏ sót, lược bỏ

Ví dụ

Please do not omit any details when you fill out the form.

Vui lòng đừng bỏ sót chi tiết nào khi điền biểu mẫu.

Báo lỗi