offer
US /ˈɔfɚ/
verb, noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Nghĩa
đề nghị, cung cấp; lời đề nghị
Ví dụ
The company decided to offer her a position in the finance department.
Công ty đã quyết định đề nghị cho cô ấy một vị trí ở phòng tài chính.
Từ đồng nghĩa
- provide — cung cấp giải pháp
- propose — đề xuất ý kiến
- proposal — lời mời chào đề nghị