🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tỷ lệ lấp đầy phòng khách sạn hoặc mặt bằng tòa nhà; tình trạng sử dụng mặt bằng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chỉ số kinh doanh cốt lõi của ngành khách sạn và bất động sản (occupancy rate).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • occupancy rate ➔ tỷ lệ lấp đầy buồng phòng
  • maximum occupancy ➔ sức chứa tối đa người cho phép
  • single occupancy ➔ ở một người một phòng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

occupation/ˌɑːkjuˈpeɪʃn/
💡 Occupation là nghề nghiệp chuyên môn hoặc sự chiếm đóng; occupancy là tỷ lệ sử dụng lấp đầy phòng ốc.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Occupancy rate = tỷ lệ lấp đầy phòng; maximum occupancy = số lượng người tối đa được phép cư trú trong phòng.

🔄 Từ đồng nghĩa

tenancy(thời gian thuê mướn) utilization rate(tỷ lệ tận dụng công suất)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“During the peak summer festival, coastal resorts recorded an average occupancy rate of ninety-five percent.”

➔ Trong dịp lễ hội mùa hè cao điểm, các khu nghỉ dưỡng ven biển đã ghi nhận tỷ lệ lấp đầy phòng trung bình đạt 95%.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈɑːk/, âm tiết thứ hai đọc là /jə/ nhẹ, kết thúc bằng /si/.