← Từ vựng A–Z

occasion

US /əˈkeɪʒən/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

dịp, sự kiện

Ví dụ

The hotel hall is perfect for a wedding or any special occasion.

Sảnh khách sạn rất phù hợp cho đám cưới hoặc bất kỳ dịp đặc biệt nào.

Báo lỗi