← Từ vựng A–Z

obviously

US /ˈɑbviəsli/

adverb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

rõ ràng là, hiển nhiên

Ví dụ

Obviously, we cannot launch the product until the safety tests are finished.

Rõ ràng là chúng ta không thể tung sản phẩm ra trước khi các cuộc kiểm tra an toàn hoàn tất.

Từ đồng nghĩa

  • clearly — rõ ràng là vậy
  • evidently — hiển nhiên trông thấy
  • plainly — rõ mồn một
Báo lỗi