← Từ vựng A–Z

obvious

US /ˈɑbviəs/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

rõ ràng, hiển nhiên

Ví dụ

It was obvious from the results that the new plan was working.

Từ kết quả có thể thấy rõ rằng kế hoạch mới đang hiệu quả.

Báo lỗi