← Từ vựng A–Z

obtain

US /əbˈteɪn/

verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

đạt được, có được

Ví dụ

You must obtain a permit before starting the construction work.

Bạn phải xin được giấy phép trước khi bắt đầu công việc xây dựng.

Từ đồng nghĩa

  • acquire — đạt được, thu nhận được
  • gain — giành được, thu về
  • procure — mua sắm được, kiếm được
Báo lỗi