🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tuân thủ, chấp hành (luật pháp, thỏa thuận); cử hành (ngày lễ kỷ niệm)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Văn cảnh pháp lý: observe the rules / terms of agreement.

Quan sát kỹ lưỡng bằng mắt để theo dõi hiện tượng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Như trong observe customer behavior.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • observe the law ➔ tuân thủ luật pháp
  • observe strict confidentiality ➔ tuân thủ nguyên tắc bảo mật nghiêm ngặt
  • observe customer behavior ➔ quan sát hành vi khách mua hàng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

absorb/əbˈzɔːrb/
💡 Absorb là hấp thụ, thấm hút (/ɔːr/); observe là quan sát hoặc tuân thủ (/ɜːr/).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Observe the law = tuân thủ pháp luật; observe a holiday = nghỉ lễ kỷ niệm; observe behavior = quan sát hành vi.

🔄 Từ đồng nghĩa

abide by(tuân theo) watch(theo dõi) celebrate(kỷ niệm ngày lễ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All employees are expected to observe strict confidentiality regarding trade secrets.”

➔ Mọi nhân viên đều được kỳ vọng sẽ tuân thủ nghiêm ngặt chế độ bảo mật đối với các bí mật kinh doanh.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈzɜːrv/, chữ 's' phát âm thành /z/ rung, đuôi là /rv/ khép kín.