🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Nghĩa vụ pháp lý, bổn phận bắt buộc theo hợp đồng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dùng khi nói về trách nhiệm pháp lý phải thực hiện theo thỏa thuận hợp tác.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • fulfill an obligation ➔ hoàn thành nghĩa vụ cam kết
  • contractual obligation ➔ nghĩa vụ theo điều khoản hợp đồng
  • under no obligation ➔ hoàn toàn không bị ràng buộc bắt buộc
  • legal obligation ➔ nghĩa vụ pháp lý

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

allegation/ˌæləˈɡeɪʃn/: lời cáo buộc
💡 Obligation là nghĩa vụ bổn phận; allegation là lời cáo buộc chưa được chứng minh.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

duty: trách nhiệm bổn phận nói chung
👉 Duty là nhiệm vụ chung theo lương tâm hoặc chức vụ; obligation nhấn mạnh nghĩa vụ có tính ràng buộc pháp lý cụ thể.

🔄 Từ đồng nghĩa

responsibility(trách nhiệm) commitment(sự cam kết)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Both parties have a clear contractual obligation to maintain strict confidentiality of project data.”

➔ Cả hai bên đều có nghĩa vụ rõ ràng theo hợp đồng là phải giữ bí mật nghiêm ngặt đối với dữ liệu dự án.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ ba /-ˈɡeɪ-/. Âm đầu là /ɑː/ mở rộng, đuôi /-ʃn/ dứt khoát.