object
US /ˈɑbdʒɛkt/
noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa: danh từ (vật, mục đích) / động từ (phản đối) với phát âm khác nhau — Mục từ NGSL hạng 942. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa: danh từ (vật, mục đích) / động từ (phản đối) với phát âm khác nhau — Mục từ NGSL hạng 942. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
đồ vật, mục tiêu; phản đối
Ví dụ
The main object of the meeting is to approve next year's budget.
Mục tiêu chính của cuộc họp là phê duyệt ngân sách năm sau.