← Từ vựng A–Z

nutrition

US /nuˈtrɪʃən/

noun Nâng cao · C1 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1227. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

dinh dưỡng

Ví dụ

Good nutrition is important for the health of all employees.

Dinh dưỡng tốt rất quan trọng đối với sức khỏe của mọi nhân viên.

Báo lỗi