nuclear
US /ˈnukliɚ/
adjective Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
thuộc hạt nhân
Ví dụ
The engineer works at a nuclear power plant outside the capital.
Kỹ sư đó làm việc tại một nhà máy điện hạt nhân bên ngoài thủ đô.
Từ đồng nghĩa
- atomic — thuộc về nguyên tử