← Từ vựng A–Z

no

US /noʊ/

determiner, adverb Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

không, không có

Ví dụ

There is no parking available near the building after six.

Không có chỗ đỗ xe gần tòa nhà sau sáu giờ.

Báo lỗi