net
US /nɛt/
noun, adjective Cốt lõi · B1 Tài chính & ngân sách
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa (lưới, mạng, ròng); chọn nghĩa 'ròng' trong tài chính — Mục từ NGSL hạng 1191. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa (lưới, mạng, ròng); chọn nghĩa 'ròng' trong tài chính — Mục từ NGSL hạng 1191. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
ròng; lưới
Ví dụ
The company's net profit rose by eight percent compared with last year.
Lợi nhuận ròng của công ty tăng tám phần trăm so với năm ngoái.