🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Đàm phán, thương lượng (hợp đồng, giá cả, điều khoản)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Dùng khi hai bên tìm kiếm thỏa thuận chung về giá cả hoặc hợp đồng kinh tế (Part 3, Part 5).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • negotiate a contract ➔ đàm phán một bản hợp đồng
  • negotiate terms ➔ thương lượng các điều khoản
  • negotiate a higher salary ➔ đàm phán mức lương cao hơn
  • successfully negotiate ➔ thương lượng thành công tốt đẹp

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

navigate/ˈnævɪɡeɪt/: định hướng, dò đường đi
💡 Negotiate là đàm phán hợp đồng; navigate là dò tìm phương hướng đường xá hoặc điều hướng website.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

bargain: mặc cả giá mua bán nhỏ lẻ
👉 Negotiate mang tính chiến lược chuyên nghiệp (đàm phán đối tác); bargain là việc trả giá mua sắm đời thường.

🔄 Từ đồng nghĩa

discuss terms(thảo luận điều khoản)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Both sides worked tirelessly to negotiate a mutually beneficial partnership agreement.”

➔ Cả hai bên đã nỗ lực làm việc không biết mệt mỏi để đàm phán một thỏa thuận hợp tác đôi bên cùng có lợi.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈɡoʊ-/. Chú ý âm /ʃ/ ('sh') ở giữa: /nɪˈɡoʊʃieɪt/, không đọc nhầm thành /s/.