← Từ vựng A–Z

needy

US /ˈnidi/

adjective Nâng cao · C1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

nghèo khó, thiếu thốn

Ví dụ

The company donates food to needy families every winter.

Công ty quyên góp thực phẩm cho các gia đình nghèo khó mỗi mùa đông.

Báo lỗi