← Từ vựng A–Z

motivation

US /ˌmoʊtəˈveɪʃən/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2633. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

động lực, sự thúc đẩy

Ví dụ

Clear goals and regular feedback can improve employee motivation significantly.

Mục tiêu rõ ràng và phản hồi thường xuyên có thể cải thiện đáng kể động lực của nhân viên.

Báo lỗi