← Từ vựng A–Z

motivate

US /ˈmoʊtəˌveɪt/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2441. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

thúc đẩy, tạo động lực

Ví dụ

A fair bonus system can motivate employees to reach their sales targets.

Một hệ thống thưởng công bằng có thể thúc đẩy nhân viên đạt chỉ tiêu bán hàng.

Báo lỗi