← Từ vựng A–Z

misidentify

US /mɪsaɪˈdɛntəˌfaɪ/

verb Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/mɪsaɪˈdɛntəˌfaɪ/; /mɪsaɪˈdɛnəˌfaɪ/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ TSL hạng 996. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nhận dạng sai, xác định nhầm

Ví dụ

The system may misidentify a product if the barcode is damaged.

Hệ thống có thể nhận dạng sai sản phẩm nếu mã vạch bị hỏng.

Báo lỗi