🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Biên bản cuộc họp, văn bản ghi chép tóm tắt nội dung và các nghị quyết đã thông qua
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Luôn ở dạng số nhiều khi mang nghĩa biên bản cuộc họp.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- take the minutes ➔ ghi chép biên bản cuộc họp
- approve the minutes ➔ thông qua biên bản cuộc họp
- distribute the minutes ➔ gửi phát biên bản cuộc họp cho các bên
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
minute/maɪˈnuːt/
💡 Minute tính từ là cực nhỏ, vi mô (/maɪˈnuːt/); minutes danh từ số nhiều là biên bản họp (/ˈmɪnɪts/).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Minutes of the meeting = biên bản cuộc họp; five minutes = khoảng thời gian 5 phút.
🔄 Từ đồng nghĩa
meeting records(hồ sơ ghi chép cuộc họp)
official proceedings(biên bản nghị sự chính thức)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The secretary took the minutes and circulated them to all board members the following morning.”
➔ Thư ký đã ghi biên bản cuộc họp và gửi tới tất cả các thành viên hội đồng quản trị vào sáng hôm sau.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈmɪn/, âm cuối có âm /ts/ cọ xát đầu lưỡi dứt khoát.