← Từ vựng A–Z

mini

US /ˈmɪni/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Thường là tiền tố hoặc tính từ không chuẩn; từ loại đúng cần xác nhận — Mục từ TSL hạng 114. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nhỏ, loại thu nhỏ

Ví dụ

The hotel room includes a mini refrigerator and a coffee maker.

Phòng khách sạn có một tủ lạnh nhỏ và một máy pha cà phê.

Báo lỗi