← Từ vựng A–Z

mineral

US /ˈmɪnɚəl/

noun Mục tiêu · B2 Sức khỏe

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈmɪnɚəl/; /ˈmɪnrəl/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ TSL hạng 527. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

khoáng chất, khoáng sản

Ví dụ

This drink contains important minerals that help the body stay healthy.

Thức uống này chứa các khoáng chất quan trọng giúp cơ thể khỏe mạnh.

Báo lỗi