🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Bản ghi nhớ nội bộ công ty (thường viết tắt là memo); văn bản thỏa thuận sơ bộ
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Văn bản trao đổi công vụ nội bộ nhằm thông báo chính sách mới hoặc chỉ thị quan trọng.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- internal memorandum ➔ bản ghi nhớ lưu hành nội bộ
- memorandum of understanding ➔ biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU)
- issue a memorandum ➔ ban hành một bản ghi nhớ chỉ thị
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
memorial/məˈmɔːriəl/
💡 Memorial là đài tưởng niệm; memorandum là bản thông báo ghi nhớ nội bộ.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Internal memo = thông báo lưu hành nội bộ; memorandum of understanding (MOU) = biên bản ghi nhớ hợp tác chiến lược giữa hai đơn vị.
🔄 Từ đồng nghĩa
memo(thông báo vắn tắt nội bộ)
notice(thông tri)
circular(công văn gửi thông báo)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Management sent an internal memorandum reminding all staff to wear visitor badges at all times.”
➔ Ban quản lý đã gửi một bản ghi nhớ nội bộ nhắc nhở toàn thể nhân viên phải đeo thẻ khách mọi lúc.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Từ có 4 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈræn/, âm cuối đọc là /dəm/ nhẹ.