manual
US /ˈmænjuəl/
noun, adjective Cốt lõi · B1 Công nghệ & kỹ thuật
Nghĩa
sách hướng dẫn sử dụng; thủ công
Ví dụ
The user manual explains how to install the software step by step.
Sách hướng dẫn sử dụng giải thích từng bước cách cài đặt phần mềm.
Từ đồng nghĩa
- handbook — sổ tay hướng dẫn
- guidebook — sách chỉ dẫn
- hand-operated — vận hành bằng tay
Collocations
- Dễ user manualsách hướng dẫn người dùng
- Trung technical instruction manualsổ tay chỉ dẫn kỹ thuật vận hành
- Khó eliminate manual data entryloại bỏ việc nhập liệu thủ công bằng tay
- Cực khó exceptional manual dexterity requiredđòi hỏi sự khéo léo tỉ mỉ tuyệt vời của đôi bàn tay