🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Mang tính bắt buộc theo luật hoặc theo quy định của tổ chức
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Trái nghĩa với optional (tùy chọn tự nguyện).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- mandatory training session ➔ buổi tập huấn bắt buộc
- mandatory requirement ➔ yêu cầu bắt buộc
- make attendance mandatory ➔ bắt buộc phải tham dự đầy đủ
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
optional/ˈɑːpʃənl/
💡 Optional là tự chọn tùy ý; mandatory là bắt buộc phải tuân thủ.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Mandatory training session = buổi tập huấn bắt buộc; mandatory requirement = yêu cầu bắt buộc không thể thiếu.
🔄 Từ đồng nghĩa
compulsory(cưỡng bách, bắt buộc)
obligatory(có tính nghĩa vụ bắt buộc)
required(được yêu cầu)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Attendance at the annual workplace safety briefing is mandatory for all production personnel.”
➔ Việc tham dự buổi hướng dẫn an toàn nơi làm việc thường niên là bắt buộc đối với toàn thể nhân viên sản xuất.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trong tiếng Mỹ phát âm là /ˈmændətɔːri/ có âm /tɔː/ rõ ở âm tiết thứ ba; tiếng Anh là /ˈmændətəri/.