🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự cố trục trặc kỹ thuật, máy móc hỏng hóc không hoạt động; (v) bị lỗi vận hành

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Tiền tố mal- (xấu/sai) kết hợp với function (chức năng).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • equipment malfunction ➔ trục trặc thiết bị máy móc
  • mechanical malfunction ➔ sự cố cơ khí
  • malfunction suddenly ➔ đột ngột bị hỏng hóc

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

function/ˈfʌŋkʃn/
💡 Function là chức năng hoạt động bình thường; malfunction là sự trục trặc, lỗi vận hành.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Equipment malfunction = sự cố máy móc hỏng; software malfunction = lỗi phần mềm gián đoạn.

🔄 Từ đồng nghĩa

glitch(sự cố nhỏ bất ngờ) breakdown(sự đổ vỡ, hỏng máy móc)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Production was temporarily halted due to an unexpected equipment malfunction in the packaging unit.”

➔ Việc sản xuất đã tạm thời bị ngừng lại do sự cố trục trặc thiết bị bất ngờ tại bộ phận đóng gói.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm thứ hai /ˈfʌŋk/, có âm ngắt /ŋk/ trước khi sang /ʃn/.