🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Sự bảo trì, bảo dưỡng định kỳ máy móc/thiết bị
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp trong Part 1 (thông báo máy in/thang máy bảo trì) và Part 4 (lịch bảo trì hệ thống).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- routine maintenance ➔ bảo trì định kỳ thường xuyên
- maintenance schedule ➔ lịch trình bảo dưỡng định kỳ
- under maintenance ➔ đang trong quá trình bảo trì
- maintenance worker ➔ nhân viên bảo trì
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
maintain/meɪnˈteɪn/: duy trì, bảo dưỡng (động từ)
💡 Động từ maintain nhấn âm hai /meɪnˈteɪn/; danh từ maintenance nhấn âm đầu /ˈmeɪntənəns/.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
repair: sửa chữa đồ đã hỏng
👉 Repair là khắc phục khi đồ vật đã bị hỏng; maintenance là chăm sóc bảo dưỡng định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng.
🔄 Từ đồng nghĩa
upkeep(sự gìn giữ bảo dưỡng)
servicing(sự bảo trì máy móc)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The office elevator will be temporarily out of service this Saturday for scheduled maintenance.”
➔ Thang máy văn phòng sẽ tạm thời ngừng hoạt động vào thứ Bảy này để tiến hành bảo trì theo kế hoạch.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
LƯU Ý TRỌNG ÂM: Khác với động từ maintain nhấn âm hai, danh từ maintenance nhấn âm ĐẦU /ˈmeɪn-/, hai âm sau là schwa /-tənəns/.