← Từ vựng A–Z

luxury

US /ˈlʌɡʒɚi/

noun Mục tiêu · B2 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

sự sang trọng, xa xỉ

Ví dụ

The hotel offers luxury rooms with a private view of the ocean.

Khách sạn có các phòng sang trọng với tầm nhìn riêng ra đại dương.

Báo lỗi