🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sinh lời lớn, mang lại nhiều lợi nhuận tài chính béo bở

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Miêu tả các cơ hội kinh doanh, thỏa thuận thương mại hoặc thị trường hấp dẫn.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • lucrative contract ➔ hợp đồng béo bở, sinh lợi lớn
  • lucrative business opportunity ➔ cơ hội kinh doanh sinh lời cao
  • highly lucrative market ➔ thị trường cực kỳ tiềm năng về lợi nhuận

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

creative/kriˈeɪtɪv/
💡 Creative là sáng tạo; lucrative là sinh lời nhiều tiền bạc.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Lucrative nhấn mạnh vào khả năng kiếm được món tiền lớn nhanh chóng.

🔄 Từ đồng nghĩa

profitable(có lãi, sinh lời) gainful(có thu nhập tốt) rewarding(xứng đáng, đem lại nhiều lợi ích)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Securing that overseas distribution deal proved to be extremely lucrative for the company.”

➔ Giành được thỏa thuận phân phối ở nước ngoài đó đã được chứng minh là cực kỳ sinh lợi cho công ty.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈluː/, nguyên âm /uː/ dài, hai âm sau đọc lướt nhẹ /krətɪv/.